european shrike

european shrike

A European shrike perches on a thorny branch.

Định nghĩa

Danh từ: "European shrike" (bách thanh châu Âu) một loài chim thuộc họ bách thanh (Laniidae), thường được gọi là "butcherbird" (chim đồ tể) tập tính xiên con mồi lên gai cây hoặc hàng rào. Loài này phổ biếnchâu Âu, bộ lông màu xám, đen trắng, mỏ khỏe, thường săn côn trùng, động vật nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Bách thanh châu Âu nổi tiếng với tập tính xiên con mồi vào gai cây.)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu hành vi của bách thanh châu Âu trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a European shrike": dùng ẩn dụ để chỉ người thói quen tích trữ hoặc sắp xếp đồ vật một cách gọn gàng, tương tự như cách chim xiên mồi.
    • He organizes his desk like a European shrike, with everything in its place. (Anh ấy sắp xếp bàn làm việc như một con bách thanh châu Âu, mọi thứ đềuđúng vị trí của .)
Biến thể từ liên quan
  • Shrike (danh từ): bách thanh (tên gọi chung cho các loài trong họ Laniidae).
    • The shrike is a predatory bird. (Bách thanh một loài chim săn mồi.)
  • Butcherbird (danh từ): tên gọi khác của bách thanh, nhấn mạnh tập tính xiên mồi.
    • The butcherbird stores its food on thorns. (Chim đồ tể dự trữ thức ăn trên gai cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Butcherbird: chim đồ tể (cùng chỉ loài bách thanh, nhưng tập trung vào hành vi xiên mồi).
  • Lanius excubitor: tên khoa học của loài bách thanh xám phương Bắc, liên quan gần với bách thanh châu Âu.
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "European shrike".)

Thành ngữ liên quan
  • "To shrike something": (hiếm dùng) hành động xiên hoặc đâm xuyên vật đó.
    • He shriked the note onto the bulletin board. (Anh ấy xiên tờ giấy ghi chú lên bảng thông báo.)